
Josh Mcpake
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Josh Mcpake là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 611 | 3 | 0 | 5 | 19 | 6 | 76% | 56% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 62% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/172 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/98 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/13 | 0 | 2/8 | — | 6,72 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 17/25 | 0 | 6/12 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 82 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 16/22 | 4 | 11/15 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 5/8 | — | 6,59 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/25 | 2 | 10/13 | — | 5,81 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/16 | 2 | 4/10 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 01/10/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Johnstone F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stirling Albion | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Free Player | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Rangers F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2023 | Queen's Park | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Rangers F.C. | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rangers FC B | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Tranmere Rovers | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Rangers FC B | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Morecambe | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Rangers FC B | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Harrogate Town | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Rangers FC B | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2020 | Greenock Morton | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Rangers FC B | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Dundee F.C. | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | Rangers FC B | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rangers FC Youth | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hibernian FC Youth | Rangers FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật63
- Tư duy87
- Sức mạnh37
- Thể lực31