
Jacob Devaney là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Tiểu sử Jacob Devaney
Jacob Devaney, 19 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Ireland thi đấu cho Hibernian F.C. Việc chuyển nhượng đến Hibernian F.C. từ Manchester United U21 được ghi nhận vào ngày 22/08/2026. Mùa 2026-2027, Devaney ra sân 6 trận với 293 phút, đạt điểm trung bình 6,14, gồm 5 trận tại Ngoại hạng Scotland và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường đạt 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027, chiều cao 178 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 261 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 42% | 0 | 1 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/163 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 5,44 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 4 | 6/11 | — | 6,38 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 4 | 9/14 | — | 6,02 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 3/9 | V | 6,17 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 4/9 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 5/11 | — | 6,43 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 2/6 | — | 5,59 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 67/70 | 3 | 3/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2026 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Manchester United U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | St Mirren F.C. | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Manchester United U21 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực48