
Rogers Mato
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Rogers Mato là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Rogers Mato
Rogers Mato là tiền đạo quốc tịch Uganda, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Heart of Midlothian F.C. Ở mùa 2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 373 phút thi đấu và ghi 3 bàn, điểm trung bình đạt 6,93. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/05/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ FC Vardar Skopje đến Heart of Midlothian F.C. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 67% | 34% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | — | — | 0 | 0 | 7,78 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 70% | 0 | 0 | 6,52 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 58% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Trabzonspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 6 | 6/9 | — | 6,53 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 36 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 5/11 | V | 6,12 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/11 | 0 | 4/15 | — | 7,88 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 0 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 0 | 350 nghìn € |
| 19/10/2025 | 0 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 0 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Vardar Skopje | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Heart of Midlothian F.C. | FC Vardar Skopje | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | FC Vardar Skopje | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 07/01/2026 | FC Vardar Skopje | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | FC Vardar Skopje | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/02/2024 | Sanliurfaspor | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Kampala Capital City Authority FC | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Proline FC | Kampala Capital City Authority FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Proline FC | Chuyển nhượng | — |