
James wilson
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
James wilson là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử James wilson
James wilson là tiền đạo của câu lạc bộ Heart of Midlothian F.C., quốc tịch Scotland, sinh ngày 06/03/2007 và 19 tuổi. Thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân, 537 phút thi đấu, 4 bàn và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 29/06/2026 có ghi nhận cho mượn từ Tottenham Hotspur U23 sang Heart of Midlothian F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 415 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 45% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/71 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Trabzonspor | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/6 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/18 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/16 | 2 | 5/6 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/13 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/05/2026 | Tottenham Hotspur U21 | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Tottenham Hotspur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực53