
James wilson
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
James wilson là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 415 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/71 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/6 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/18 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/16 | 2 | 5/6 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/13 | — | 6,25 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 1/7 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/05/2026 | Tottenham Hotspur U21 | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Tottenham Hotspur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực53