Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calvin Miller

28Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Calvin Miller là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
787Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—9858933115779%45%206,62
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2110821022——007,00
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002172%70%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/192 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/48 (12%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/77 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calvin Miller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7540011116/2145/11V5,97
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-1900021221/2937/10—6,79
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-0562132217/2002/4V7,70
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1690031122/3112/7—6,34
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-2730011215/1502/8—5,91
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-01800000—0——6,50
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1600030120/2513/8—6,37
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-1880000419/2417/16—6,84
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-19000001/112/3—6,60
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-11201011114/2427/14—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: —2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201920150 nghìn €
15/06/201921225 nghìn €
04/02/202022225 nghìn €
04/05/202022—
21/03/202325150 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
18/10/202325—
03/10/202426150 nghìn €
02/12/202426200 nghìn €
16/06/202527250 nghìn €
09/12/202527350 nghìn €
19/05/202628600 nghìn €
30/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FalkirkHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Greenock MortonFalkirkChuyển nhượng—
01/01/2023Free PlayerGreenock MortonChuyển nhượng—
12/10/2022ChesterfieldFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Harrogate TownChesterfieldChuyển nhượng—
12/06/2021Notts CountyHarrogate TownCho mượn—
10/01/2021Harrogate TownNotts CountyChuyển nhượng—
02/10/2020Celtic FCHarrogate TownChuyển nhượng—
11/05/2019Ayr UnitedCeltic FCCho mượn—
30/01/2019Celtic FCAyr UnitedChuyển nhượng—
31/12/2018Dundee F.C.Celtic FCCho mượn—
30/08/2018Celtic FCDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
30/06/2015Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com