Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Altena

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jordi Altena là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—886730002283%56%106,66
Cúp C3 châu Âu2026-2027—21930000085%60%006,35
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101300011——007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/356 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/32 (28%)
Chuyền dài chính xác
29/42 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/93 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Altena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ TrabzonsporB 0-2900000026/3124/8—5,95
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7900000249/53110/15—6,37
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-13000003/302/2—6,75
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-0900000249/5616/9—7,63
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-2900011043/5538/16—6,06
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-01300110—0——7,15
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1600000345/5316/13—6,65
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-1900000034/43511/13—6,76
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-1900011129/4015/9—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20231925 nghìn €
14/12/20232050 nghìn €
30/05/20242050 nghìn €
28/07/202420—
13/10/202521300 nghìn €
15/12/202522400 nghìn €
19/05/202622600 nghìn €
30/09/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025RKC WaalwijkHeart of Midlothian F.C.Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2025De TreffersRKC WaalwijkChuyển nhượng—
25/07/2024Vitesse ArnhemDe TreffersChuyển nhượng—
30/06/2023Vitesse U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2021Vitesse U18Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Vitesse Arnheim U17Vitesse U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Dordrecht 90 (Youth)Vitesse Arnhem (Youth)Hết hạn mượn 0.056M €56 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com