
Amadou Ba-Sy
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Amadou Ba-Sy là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Amadou Ba-Sy
Amadou Ba-Sy là tiền đạo có quốc tịch France, sinh ngày 08/06/2001 và hiện 25 tuổi, đang thi đấu cho Heart of Midlothian F.C. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận, 188 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48, gồm 3 trận Ngoại hạng Scotland và 1 trận Cúp Liên đoàn Scotland. Anh cao 191 cm, nặng 87 kg và được ghi nhận là thuận hai chân. Giá trị thị trường của anh là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029. Chuyển nhượng mới nhất ghi ngày 30/06/2026 là hết hạn mượn từ FC Rouen, phí ghi nhận 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 35% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Inverness | T 6-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 2 | 5/15 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rouen | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 22/07/2025 | Vizela | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Academica Coimbra | Vizela | Cho mượn | — |
| 11/09/2024 | Vizela | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | USL Dunkerque | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | GFC Ajaccio | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Free Player | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | OGC Nice B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật50
- Tư duy82
- Sức mạnh29
- Thể lực45