- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Letzigrund, Zurich · Trọng tài: Sven Wolfensberger · Có mây, mưa nhẹ 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Servette thắng 2-0 ngay trên sân của Grasshopper.
Grasshopper vs Servette 0-2 — VĐQG Thụy Sĩ 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lovro Zvonarek 14'
- 🔁 Maximilian Ullmannthay Simone Stroscio 26'
- 📺 VAR Allan Arigoni 32'
- 🟥 Allan Arigoni 33'
-
33'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Maximilian Ullmann - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Samuel Marquesthay Amir Abrashi 45'
- 46' 🟨 Houboulang Mendes
-
51'
0 - 2 ⚽ Thomas Lopeskiến tạo: Miroslav Stevanović - 64' 🔁 loun srdanovicthay Houboulang Mendes
- 65' 🔁 Samuel Mrázthay Florian Aye
- 🔁 Imourane Hassanethay T. Meyer 65'
- 🔁 Dominik Papicthay Lovro Zvonarek 65'
- 🔁 Luka Mikulicthay Mouhamed El Bachir Ngom 74'
- 76' 🔁 Giotto Morandithay Thomas Lopes
- 76' 🔁 Lilian Njohthay David Douline
- 84' 🟨 loun srdanovic
- 🟨 Sven Kohler 84'
- 85' 🔁 Jérémy Guillemenotthay Miroslav Stevanović
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 25Tổng cú sút14
- 0Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm14
- 5Sút bị chặn4
- 2Phạt góc3
- 15Tấn công nguy hiểm86
- 79Tấn công138
- 346Chuyền534
- 270Chuyền chính xác458
- 4Chuyền then chốt7
- 5Chuyền dài9
- 14Rê bóng28
- 21Tạt bóng21
- 53Tranh chấp43
- 33Tắc bóng11
- 54Cản phá40
- 10Cứu thua3
- 7Phạm lỗi12
- 18Bị phạm lỗi17
- 2Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Servette kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Grasshopper ép sân · cột hướng xuống: Servette ép sân. Grasshopper kiểm soát thế trận 40% thời gian, Servette 56%.
GrasshopperServette| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Grasshopper
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn | 5.63 |
| 20 | Mouhamed El Bachir Ngom | Hậu vệ | 6.2 |
| 27 | Sven Kohler | Hậu vệ | 6.45 |
| 28 | Simone Stroscio | Hậu vệ | 5.81 |
| 34 | Allan Arigoni | Hậu vệ | 5.25 |
| 2 | Dirk Abels | Tiền vệ | 6.09 |
| 6 | Amir Abrashi © | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | T. Meyer | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Jonathan Asp Jensen | Tiền vệ | 6.35 |
| 14 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ | 5.17 |
| 18 | Young-Jun Lee | Tiền đạo | 6.61 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Imourane Hassane | Tiền vệ |
| 54 | Samuel Krasniqi | Tiền vệ |
| 52 | Samuel Marques | Tiền vệ |
| 4 | Luka Mikulic | Hậu vệ |
| 55 | Dominik Papic | Tiền vệ |
| 56 | Denis Sahin | Tiền vệ |
| 19 | Felix Emmanuel Tsimba | Tiền đạo |
| 1 | Nicolas Glaus | Thủ môn |
| 31 | Maximilian Ullmann | Hậu vệ |
Servette · HLV Jocelyn Gourvennec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jeremy Frick © | Thủ môn | 6.63 |
| 4 | Steve Rouiller | Hậu vệ | 7.47 |
| 15 | Marco Burch | Hậu vệ | 7.61 |
| 17 | Houboulang Mendes | Hậu vệ | 6.99 |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ | 7.3 |
| 9 | Miroslav Stevanović | Tiền vệ | 7.49 |
| 10 | Junior Kadile | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Lamine Fomba | Tiền vệ | 6.73 |
| 28 | David Douline | Tiền vệ | 6.79 |
| 36 | Thomas Lopes | Tiền vệ | 8.2 |
| 97 | Florian Aye | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | loun srdanovic | Hậu vệ |
| 30 | Ablie Jallow | Tiền vệ |
| 38 | Malek Ishuayed | Tiền đạo |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo |
| 39 | Mardochée Miguel | Tiền đạo |
| 7 | Giotto Morandi | Tiền vệ |
| 90 | Samuel Mráz | Tiền đạo |
| 14 | Lilian Njoh | Hậu vệ |
| 44 | Louis Rieder | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Grasshopper | Saulo Decarli | Chấn thương | Knee injury |
| Grasshopper | Allan Arigoni | Treo giò | Inactive |
| Grasshopper | L. Plange | Treo giò | Inactive |
| Grasshopper | Young-Jun Lee | Treo giò | Red card suspension |
| Servette | Yoan Severin | Chấn thương | Muscle Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 301.00 | 41 | 1.00 | 2.5 | 6.25 | 1.12 | 4.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 5–0 |
| 07/12/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 0–1 |
| 10/08/2025 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 1–1 |
| 16/02/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 1–2 |
| 02/02/2025 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 1–1 |
| 21/09/2024 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 2–2 |
| 20/04/2024 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 1–0 |
| 26/11/2023 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 2–0 |
| 22/07/2023 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 1–3 |
| 07/05/2023 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 2–3 |
Phong độ gần đây
Grasshopper
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Luzern | 1–2 | B |
| 19/04/2026 | SWI Cup | Stade Ouchy – Grasshopper | 2–0 | B |
| 11/04/2026 | SWI Super League | Winterthur – Grasshopper | 0–2 | T |
| 06/04/2026 | SWI Super League | Grasshopper – FC Sion | 0–4 | B |
| 22/03/2026 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 5–0 | B |
Servette
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | SWI Super League | Servette – Winterthur | 5–3 | T |
| 12/04/2026 | SWI Super League | Young Boys – Servette | 1–1 | H |
| 06/04/2026 | SWI Super League | Servette – Luzern | 3–0 | T |
| 22/03/2026 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 5–0 | T |
| 15/03/2026 | SWI Super League | FC Basel 1893 – Servette | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Grasshopper vs Servette đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Grasshopper vs Servette thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Letzigrund (Zurich).
- Kết quả Grasshopper vs Servette là bao nhiêu?
- Servette thắng Grasshopper 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Grasshopper vs Servette gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Grasshopper thắng 8, hòa 5, Servette thắng 17. Lần gần nhất ngày 22/03/2026 (SWI Super League) Servette 5-0 Grasshopper.
- Phong độ Grasshopper và Servette trước trận?
- Grasshopper: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLL); Servette: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLW).
- Đội hình xuất phát Grasshopper vs Servette?
- Grasshopper ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Servette dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

