Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Emmanuel Tsimba

KVC WesterloTiền đạoSUI
20Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Felix Emmanuel Tsimba là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—20901003270%0%006,92
Cúp Quốc gia Bỉ——10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Emmanuel Tsimba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 5-145103211/300/4—7,45
23/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 0-445000016/700/2—6,38
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 6-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 4-2dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-152001004/403/7—6,79
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-245101115/902/10Đ6,72
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 1-2830000110/1203/5—6,25
19/04/2026Switzerland Cup@ Stade OuchyB 0-231000005/701/3V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20241825 nghìn €
22/12/202418500 nghìn €
09/06/202518500 nghìn €
28/12/202519500 nghìn €
01/06/202619600 nghìn €
07/10/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Young BoysKVC WesterloHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2026GrasshopperYoung BoysCho mượn—
14/01/2026Young BoysGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2025BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
05/07/2024Servette U19BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Servette FC M-17Servette U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com