
Mardochée Miguel là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Nyonnais.
Tiểu sử Mardochée Miguel
Mardochée Miguel là tiền đạo người Thụy Sĩ, 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stade Nyonnais. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 22/05/2007. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 656 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 5,23. Tại Hạng 2 Thụy Sĩ, cầu thủ có 10 trận và 1 bàn, còn ở Switzerland Cup là 2 trận. Giá trị thị trường được ghi 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Servette sang Stade Nyonnais vào ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 476 | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 78% | 37% | 0 | 0 | 6,27 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/65 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/66 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 39
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 5/5 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 5,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | H 2-2 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/12 | 0 | 6/14 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 5/12 | — | 5,40 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2025 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Servette U19 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Servette U16 | Servette U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette FC Youth | Servette U16 | Chuyển nhượng | — |