
Malek Ishuayed là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.
Tiểu sử Malek Ishuayed
Malek Ishuayed là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch Switzerland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kriens. Anh cao 180 cm và sinh ngày 16/03/2007. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận, 774 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/07/2026, khi anh từ Servette sang Kriens.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 730 | 1 | 1 | 2 | 20 | 6 | 71% | 47% | 0 | 0 | 6,88 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 25/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/213 (71%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/110 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/9 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 2 | 6/12 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/26 | 1 | 3/9 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 4/14 | — | 5,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/34 | 2 | 3/7 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 9/12 | — | 7,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 22/35 | 1 | 5/12 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/20 | 3 | 10/14 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/11 | 1 | 6/14 | — | 6,81 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9/14 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Servette | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Team Servette/Etoile Carouge U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Servette FC M-17 | Team Servette/Etoile Carouge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Servette U16 | Servette FC M-17 | Chuyển nhượng | — |