
Malek Ishuayed là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 730 | 1 | 1 | 2 | 20 | 6 | 71% | 47% | 0 | 0 | 6,88 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 25/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/213 (71%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/110 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/9 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 2 | 6/12 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/26 | 1 | 3/9 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 4/14 | — | 5,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/34 | 2 | 3/7 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 9/12 | — | 7,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 22/35 | 1 | 5/12 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/20 | 3 | 10/14 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/11 | 1 | 6/14 | — | 6,81 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9/14 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Servette | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Team Servette/Etoile Carouge U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Servette FC M-17 | Team Servette/Etoile Carouge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Servette U16 | Servette FC M-17 | Chuyển nhượng | — |