- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng5 – 4
Sân Stadion Schützenwiese, Winterthur · Trọng tài: Lukas Fahndrich · Có mây, mưa nhẹ 16°C · cập nhật
Grasshopper thắng 2-0 ngay trên sân của Winterthur.
Winterthur vs Grasshopper 0-2 — VĐQG Thụy Sĩ 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 20Tổng cú sút21
- 0Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích5
- 9Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn2
- 3Phạt góc3
- 53Tấn công nguy hiểm44
- 133Tấn công79
- 511Chuyền246
- 396Chuyền chính xác166
- 3Chuyền then chốt7
- 7Chuyền dài9
- 25Rê bóng15
- 45Tạt bóng22
- 65Tranh chấp69
- 21Tắc bóng55
- 97Cản phá51
- 5Cứu thua10
- 5Phạm lỗi9
- 31Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị2
- 5Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Winterthur kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Winterthur ép sân · cột hướng xuống: Grasshopper ép sân. Winterthur kiểm soát thế trận 64% thời gian, Grasshopper 30%.
WinterthurGrasshopper| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-1-4-1
Winterthur · HLV Patrick Rahmen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stefanos Kapino | Thủ môn | 5.92 |
| 5 | Lukas Mühl | Hậu vệ | 6.58 |
| 16 | Remo Arnold © | Hậu vệ | 6.45 |
| 21 | Loïc Lüthi | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | Luca Zuffi | Tiền vệ | 6.91 |
| 8 | theo golliard | Tiền vệ | 5.13 |
| 11 | Bafode Dansoko | Tiền vệ | 5.76 |
| 27 | Fabian Rohner | Tiền vệ | 5.41 |
| 45 | Alexandre Jankewitz | Tiền vệ | 6.71 |
| 17 | Andrin Hunziker | Tiền đạo | 6.48 |
| 99 | Nishan Burkart | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Roman Buess | Tiền đạo |
| 24 | Silvan Sidler | Hậu vệ |
| 75 | Antonio Spagnoli | Thủ môn |
| 10 | Randy Schneider | Tiền vệ |
| 37 | elias maluvunu | Tiền vệ |
| 23 | Pajtim Kasami | Tiền vệ |
| 3 | Rhodri Smith | Hậu vệ |
| 44 | Stephane·Cueni | Tiền vệ |
| 33 | Tibault Citherlet | Hậu vệ |
Grasshopper · HLV Gernot Messner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn | 6.35 |
| 20 | Mouhamed El Bachir Ngom | Hậu vệ | 7.69 |
| 27 | Sven Kohler | Hậu vệ | 7.08 |
| 28 | Simone Stroscio | Hậu vệ | 6.41 |
| 34 | Allan Arigoni | Hậu vệ | 6.73 |
| 2 | Dirk Abels | Tiền vệ | 6.6 |
| 6 | Amir Abrashi © | Tiền vệ | 6.69 |
| 8 | T. Meyer | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Jonathan Asp Jensen | Tiền vệ | 8.2 |
| 54 | Samuel Krasniqi | Tiền vệ | 6.38 |
| 99 | Michael Frey | Tiền đạo | 8.04 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Young-Jun Lee | Tiền đạo |
| 30 | Ismajl·Beka | Hậu vệ |
| 19 | Felix Emmanuel Tsimba | Tiền đạo |
| 4 | Luka Mikulic | Hậu vệ |
| 1 | Nicolas Glaus | Thủ môn |
| 31 | Maximilian Ullmann | Hậu vệ |
| 52 | Samuel Marques | Tiền vệ |
| 17 | Óscar Clemente | Tiền vệ |
| 5 | Imourane Hassane | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Winterthur | Basil Stillhart | Chấn thương | Wound |
| Winterthur | Mirlind Kryeziu | Treo giò | Yellow card suspension |
| Grasshopper | Saulo Decarli | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Winterthur vs Grasshopper đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Winterthur vs Grasshopper thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 33 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Schützenwiese (Winterthur).
- Kết quả Winterthur vs Grasshopper là bao nhiêu?
- Grasshopper thắng Winterthur 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Winterthur vs Grasshopper?
- Winterthur ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Grasshopper dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:06 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

