Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Mikulic

GrasshopperHậu vệBIH
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Luka Mikulic là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—744110002085%47%106,19
Switzerland Cup2026-2027—114700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/210 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 47 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Mikulic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-213000008/800/2—5,97
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-5dự bị00000—0———
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-5340000013/1700/1—5,47
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-07000003/400/2—6,91
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-5900010019/2527/13—5,33
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-04700000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 1-2870000034/3913/7—6,50
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-4900000048/5213/5—6,44
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 1-1900010055/6526/10V6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/202520200 nghìn €
16/12/202520375 nghìn €
16/03/202620700 nghìn €
01/06/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026HŠK PosušjeGrasshopperHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
10/07/2025HNK GrudeHŠK PosušjeChuyển nhượng—
05/09/2024HSK Posusje U19HNK GrudeChuyển nhượng—
10/08/2023NK Siroki Brijeg U17HSK Posusje U19Chuyển nhượng—
30/06/2022NK NK Siroki Brijeg YouthNK Siroki Brijeg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com