Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lovro Zvonarek

21Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Lovro Zvonarek là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1225Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8869200011179%50%006,40
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—101300000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—875201004284%71%105,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/184 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/56 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lovro Zvonarek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1890010026/3002/5—6,73
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LithuaniaT 1-01900000—0——6,80
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaB 0-14600000—0——6,15
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryT 3-1850031323/2706/9—6,80
20/09/2026Primeira Ligavs ViseuB 0-2640020210/1412/3—6,33
15/09/2026Primeira Liga@ Rio AveH 3-3900010425/2715/7—6,52
11/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1890010023/2602/7—6,46
05/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 2-2900030112/1726/9—6,39
30/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-2900010018/2414/8—6,42
15/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 2-2900000016/2211/8—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202116300 nghìn €
29/12/2021161,0 triệu €
05/06/2022171,5 triệu €
29/12/2022171,5 triệu €
28/06/2023181,5 triệu €
07/01/2024181,5 triệu €
28/05/2024193,0 triệu €
16/12/2024192,5 triệu €
16/03/2025192,0 triệu €
05/06/2025201,5 triệu €
28/12/2025202,0 triệu €
01/06/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC Bayern MunichCF Estrela Amadora SADHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026GrasshopperFC Bayern MunichCho mượn—
28/07/2025FC Bayern MunichGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2025Sturm GrazFC Bayern MunichCho mượn—
03/07/2024FC Bayern MunichSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2024Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2022Slaven BelupoBayern Munchen IIHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2021Slaven Belupo Koprivnica U17Slaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2020Slaven Belupo Koprivnica YouthSlaven Belupo Koprivnica U17Chuyển nhượng—
30/06/2019NK KoprivnicaSlaven Belupo Koprivnica YouthChuyển nhượng—
09/08/2018Slaven Belupo Koprivnica YouthNK KoprivnicaChuyển nhượng—
06/07/2017NK KoprivnicaSlaven Belupo Koprivnica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com