Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Frick

ServetteThủ mônSUI
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jeremy Frick là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Servette.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Frick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-09010118/190——6,59
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-09010026/300——6,72
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernH 3-39030113/2411/2—6,04
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-09000120/230——6,63
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 5-39021116/2401/1—6,27
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-19030015/330——6,11
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 3-0340116/803/3V6,98
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-0dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 425 nghìn €2018: 425 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/20121950 nghìn €
21/07/201320150 nghìn €
13/01/201420150 nghìn €
06/08/201421150 nghìn €
13/01/201521150 nghìn €
17/12/201522200 nghìn €
15/07/201623200 nghìn €
19/12/201623200 nghìn €
13/07/201724300 nghìn €
07/01/201824425 nghìn €
11/07/201825425 nghìn €
20/01/201925500 nghìn €
03/06/201926450 nghìn €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
30/07/202027800 nghìn €
27/12/202027800 nghìn €
14/04/2021281,3 triệu €
22/06/2021281,3 triệu €
02/01/202228600 nghìn €
07/06/202229500 nghìn €
09/11/202229500 nghìn €
06/06/202330500 nghìn €
18/10/202330500 nghìn €
20/12/202330500 nghìn €
30/05/202431500 nghìn €
26/09/202431400 nghìn €
22/12/202431400 nghìn €
09/06/202532200 nghìn €
28/12/202532150 nghìn €
01/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com