
Jeremy Frick là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Servette.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | — | — | 6,59 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/24 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | — | — | 6,63 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 5-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/33 | 0 | — | — | 6,11 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 3-0 | 34 | 0 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 3/3 | V | 6,98 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 425 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 425 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/04/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 160
- Chỉ số 243
- Chỉ số 462
- Chỉ số 361