Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amir Abrashi

GrasshopperTiền vệALB
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Amir Abrashi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
748Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10107482018579%50%106,66
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/301 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/66 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amir Abrashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-2900000236/4413/8—6,40
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-5900000328/3525/11V6,07
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-5900010130/3924/10—5,99
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-0540000011/1301/2—6,79
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2900000120/2724/9—6,13
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-0751032320/2614/5—8,20
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-5590100119/2723/4—6,10
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 1-2561021021/2313/6—7,87
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-4750011031/3601/2—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/200818100 nghìn €
11/01/201019250 nghìn €
19/01/201120400 nghìn €
14/06/201121600 nghìn €
31/08/201121900 nghìn €
01/06/201222900 nghìn €
13/04/2013231,2 triệu €
16/06/2013231,5 triệu €
25/11/2013232,0 triệu €
15/07/2014242,2 triệu €
11/09/2014242,2 triệu €
14/12/2014242,0 triệu €
17/06/2015252,2 triệu €
10/02/2016252,2 triệu €
31/05/2016262,5 triệu €
21/07/2016262,5 triệu €
06/02/2017262,5 triệu €
18/06/2017272,5 triệu €
27/12/2017272,0 triệu €
04/06/2018282,0 triệu €
17/12/2018281,5 triệu €
04/06/2019292,5 triệu €
16/12/2019292,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
15/09/2020301,0 triệu €
22/06/202131800 nghìn €
02/01/202231800 nghìn €
07/06/202232400 nghìn €
09/11/202232300 nghìn €
06/06/202333200 nghìn €
18/10/202333200 nghìn €
20/12/202333200 nghìn €
30/05/202434200 nghìn €
22/12/202434100 nghìn €
09/06/202535100 nghìn €
28/12/202535100 nghìn €
01/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021SC FreiburgGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2021FC Basel 1893SC FreiburgCho mượn—
26/01/2021SC FreiburgFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2015GrasshopperSC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2011WinterthurGrasshopperHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2011GrasshopperWinterthurCho mượn—
30/06/2010WinterthurGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2008FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2007FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Winterthur YouthFC Winterthur U18Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Weinfelden-Bürglen YouthFC Bischofszell YouthChuyển nhượng—
30/06/2003FC Bischofszell YouthFC Weinfelden-Bürglen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com