Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Young-Jun

GrasshopperTiền đạoKOR
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lee Young-Jun là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—7329520112467%47%006,85
Switzerland Cup2026-2027—114320000——00—
Asiad2026—3326330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/109 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
19 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 22
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Young-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-2450020010/1415/8—6,51
30/09/2026Asiadvs U23 Trung QuốcT 2-1dự bị10000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-529014129/1301/2—6,83
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-5670010118/2505/8—6,42
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-036000008/1304/6—6,56
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-234001109/1305/11—6,63
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-025103118/1404/6—7,87
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-5591011012/1702/14—7,11
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-04310000—0———
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-1880111618/2416/12Đ7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20211750 nghìn €
21/06/202118150 nghìn €
25/12/202118250 nghìn €
17/06/202219250 nghìn €
26/12/202219250 nghìn €
22/06/202320225 nghìn €
18/12/202320250 nghìn €
13/06/202421325 nghìn €
26/09/202421800 nghìn €
22/12/2024211,2 triệu €
09/06/202522800 nghìn €
28/12/202522600 nghìn €
16/03/202622500 nghìn €
01/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2024Suwon Football ClubGrasshopperChuyển nhượng—
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Football ClubCho mượn—
15/01/2023Suwon Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
16/03/2021Suwon FC U18Suwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Shinpyeong High SchoolSuwon FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Eonnam High School (-2019)Shinpyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2018FC Mohyeon U15Eonnam High School (-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2017Anseong FC U15FC Mohyeon U15Chuyển nhượng—
31/12/2016Suwon Samsung Bluewings U15Anseong FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2015Suwon Samsung Bluewings YouthSuwon Samsung Bluewings U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com