
Samuel Marques là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 25% | 0 | 0 | 5,91 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 43 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 6,02 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/7 | — | 5,86 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 3 | 7/16 | V | 6,24 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 2 | 5/12 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Grasshopper Club Zürich Youth | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh37
- Thể lực26