
Justin Hammel là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 2 | 4 | 51% | 0% | 1 | 0 | 5,92 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/114 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/80 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/25 | 0 | 0/1 | V | 5,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 19/37 | 0 | — | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/32 | 0 | — | — | 5,81 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Stade Ouchy | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Basel U21 | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | BSC Old Boys Youth | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 154
- Chỉ số 245
- Chỉ số 450
- Chỉ số 361