- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Stade de Suisse Wankdorf Bern, Bern · Trọng tài: Nico Gianforte · Có mây, mưa nhẹ 7°C · cập nhật
Young Boys và Servette hòa nhau 1-1.
Young Boys vs Servette 1-1 — VĐQG Thụy Sĩ 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 19Tổng cú sút21
- 4Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn5
- 7Phạt góc6
- 118Tấn công nguy hiểm52
- 79Tấn công61
- 480Chuyền349
- 410Chuyền chính xác267
- 8Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài14
- 35Rê bóng12
- 27Tạt bóng20
- 62Tranh chấp58
- 22Tắc bóng46
- 41Cản phá56
- 12Cứu thua5
- 13Phạm lỗi13
- 25Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị0
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Young Boys kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Young Boys ép sân · cột hướng xuống: Servette ép sân. Young Boys kiểm soát thế trận 51% thời gian, Servette 37%.
Young BoysServette| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Young Boys · HLV Gerardo Seoane
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 6.9 |
| 5 | Gregory Wüthrich | Hậu vệ | 6.41 |
| 22 | Yan Valery | Hậu vệ | 6.74 |
| 23 | Loris Benito © | Hậu vệ | 6.53 |
| 30 | Sandro Lauper | Hậu vệ | 7.75 |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Alan Virginius | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ | 6.95 |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ | 6.82 |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ | 6.57 |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Chris Bedia | Tiền đạo |
| 33 | stefan bukinac | Hậu vệ |
| 11 | Ebrima Colley | Tiền đạo |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ |
| 12 | Heinz Lindner | Thủ môn |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ |
| 13 | Dominik Pech | Tiền vệ |
| 45 | Rayan Raveloson | Tiền vệ |
| 4 | Banhie Tanguy Zoukrou | Hậu vệ |
Servette · HLV Jocelyn Gourvennec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jeremy Frick © | Thủ môn | 6.11 |
| 4 | Steve Rouiller | Hậu vệ | 6.7 |
| 15 | Marco Burch | Hậu vệ | 6.65 |
| 17 | Houboulang Mendes | Hậu vệ | 6.64 |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ | 7.07 |
| 8 | Timothé Cognat | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Miroslav Stevanović | Tiền vệ | 6.76 |
| 10 | Junior Kadile | Tiền vệ | 7.44 |
| 28 | David Douline | Tiền vệ | 6.34 |
| 38 | Malek Ishuayed | Tiền vệ | 6.44 |
| 97 | Florian Aye | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Louis Rieder | Thủ môn |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo |
| 11 | Lamine Fomba | Tiền vệ |
| 5 | Gaël Ondoa | Tiền vệ |
| 36 | Thomas Lopes | Tiền vệ |
| 7 | Giotto Morandi | Tiền vệ |
| 90 | Samuel Mráz | Tiền đạo |
| 14 | Lilian Njoh | Hậu vệ |
| 2 | loun srdanovic | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Young Boys | Ryan andrews | Chấn thương | Muscle Injury |
| Young Boys | mats seiler | Chấn thương | Wound |
| Young Boys | Facinet Conte | Chấn thương | Knee injury |
| Servette | Yoan Severin | Chấn thương | Muscle Injury |
| Servette | Teo Allix | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Young Boys vs Servette đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Young Boys vs Servette thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 33 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Suisse Wankdorf Bern (Bern).
- Kết quả Young Boys vs Servette là bao nhiêu?
- Young Boys và Servette hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Young Boys vs Servette?
- Young Boys ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Servette dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

