Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Ullmann

GrasshopperHậu vệAUT
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Maximilian Ullmann là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grasshopper.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Ullmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-1750010017/2524/10—6,31
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ AarauH 0-013001012/312/3—6,68
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 3-229000002/322/3—6,20
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-216000005/900/1—6,28
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-264001016/1101/2—6,55
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 1-2790000115/2024/4—6,60
19/04/2026Switzerland Cup@ Stade OuchyB 0-2dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 2-022000004/60——7,07
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-4570000110/1401/3—5,85
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-545000008/1422/6—5,43

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20141875 nghìn €
21/11/20141875 nghìn €
18/06/201519125 nghìn €
30/11/201519150 nghìn €
29/05/201619250 nghìn €
02/12/201620250 nghìn €
26/05/201720300 nghìn €
10/10/201721500 nghìn €
01/01/201821600 nghìn €
13/06/201821900 nghìn €
24/10/2018221,2 triệu €
18/12/2018221,5 triệu €
02/06/2019222,5 triệu €
15/12/2019232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
21/07/2020242,5 triệu €
20/12/2020243,0 triệu €
01/06/2021243,0 triệu €
05/09/2021252,5 triệu €
15/12/2021252,5 triệu €
06/06/2022252,0 triệu €
21/12/2022261,2 triệu €
30/03/202326900 nghìn €
27/06/202327500 nghìn €
26/12/202327400 nghìn €
02/06/202427300 nghìn €
09/10/202428600 nghìn €
16/12/202428700 nghìn €
05/06/2025281,0 triệu €
20/10/202529800 nghìn €
28/12/202529700 nghìn €
16/03/202629500 nghìn €
01/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/11/2025Free PlayerGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2025Wolfsberger ACFree PlayerTrở lại—
29/07/2024VeneziaWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/20231. FC MagdeburgVeneziaCho mượn—
24/01/2023Venezia1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
17/01/2022SK Rapid WienVeneziaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
17/07/2019LASK LinzSK Rapid WienHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2014FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
29/01/2014Fußballakademie Linz U19FC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2012AKA LASK Juniors OO U16Fußballakademie Linz U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Juniors OÖ YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy41
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com