
Maximilian Ullmann
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Maximilian Ullmann là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grasshopper.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Ullmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 4/10 | — | 6,31 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 4/4 | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | Switzerland Cup | @ Stade Ouchy | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 7,07 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 2/6 | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/11/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/10/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/10/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật43
Tư duy41
Sức mạnh48
Thể lực35