
Samuel Krasniqi là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
900Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 1 | 2 | 34 | 11 | 73% | 33% | 1 | 0 | 6,75 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/34
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 21/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/297 (73%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 20/64 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/129 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 79
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 22/33 | 0 | 8/14 | — | 7,02 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/27 | 0 | 3/7 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/29 | 0 | 1/9 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 3 | 10/21 | 1 | 6/15 | — | 9,00 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 7 | 30/34 | 0 | 3/16 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/31 | 0 | 2/6 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/08/2024 | 19 | — |
| 02/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy41
- Sức mạnh29
- Thể lực30