
Sven Kohler là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 9/12 | — | 7,41 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/63 | 3 | 9/16 | — | 7,66 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 4/5 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/64 | 4 | 8/9 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 3 | 6/7 | V | 6,45 |
| 19/04/2026 | Switzerland Cup | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 2/4 | Đ | 5,45 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 4/8 | — | 6,09 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 4 | 7/13 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 20 | — |
| 14/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/10/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 18/09/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/09/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Grasshopper | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | Eintracht Braunschweig | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Odense BK | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Osnabrück | Odense BK | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2021 | SC Verl | VfL Osnabrück | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | VfL Osnabrück | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Lippstadt | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Schalke II | SV Lippstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Bochum U19 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dortmund U17 | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực59