Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sven Kohler

AEK LarnacaHậu vệGER
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Sven Kohler là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4328600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sven Kohler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-11200000054/6129/12—7,41
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ AarauH 0-0900010254/6339/16—7,66
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 3-2900000028/3414/5—6,47
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900000050/6448/9—6,72
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-2900000049/5136/7V6,45
19/04/2026Switzerland Cup@ Stade OuchyB 0-2830020025/3212/4Đ5,45
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 2-0900000014/1701/2—7,08
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-4900000054/6124/8—6,09
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-5900000045/5047/13—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: —2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151875 nghìn €
14/01/20161925 nghìn €
14/07/20161925 nghìn €
19/11/20162025 nghìn €
31/12/201620—
14/07/20182150 nghìn €
07/10/201821100 nghìn €
04/02/201922125 nghìn €
14/07/201922200 nghìn €
12/12/201923250 nghìn €
07/02/202124225 nghìn €
13/06/202124225 nghìn €
10/10/202124250 nghìn €
29/12/202125250 nghìn €
31/05/202225275 nghìn €
04/10/202225325 nghìn €
07/12/202226325 nghìn €
29/03/202326400 nghìn €
12/06/202326550 nghìn €
18/09/202326700 nghìn €
20/12/202327700 nghìn €
09/06/202427700 nghìn €
18/12/202428800 nghìn €
18/06/2025281,0 triệu €
15/12/2025291,0 triệu €
01/06/202629800 nghìn €
24/09/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026GrasshopperAEK LarnacaChuyển nhượng—
08/02/2026Eintracht BraunschweigGrasshopperHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2024Odense BKEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2023VfL OsnabrückOdense BKHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2021SC VerlVfL OsnabrückCho mượn—
28/01/2021VfL OsnabrückSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2019SV LippstadtVfL OsnabrückChuyển nhượng—
31/12/2016Schalke IISV LippstadtChuyển nhượng—
30/06/2015Schalke 04 U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Bochum U19Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Dortmund U17Bochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh59
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com