
Allan Arigoni là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.
Tiểu sử Allan Arigoni
Allan Arigoni là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Grasshopper, mang quốc tịch Switzerland và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 127 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09 tại VĐQG Thụy Sĩ. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ Lugano sang Grasshopper, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 62% | 1 | 0 | 6,09 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 8/12 | V | 5,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,15 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,41 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/6 | Đ | 5,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lugano | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Chicago Fire | Lugano | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Lugano | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Grasshopper | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Team Ticino U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh53
- Thể lực38