
Miroslav Stevanović là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 1 | 0 | 0 | 20 | 4 | 69% | 44% | 1 | 0 | 6,38 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/249 (69%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/37 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/87 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 6/13 | V | 5,33 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 2 | 2/6 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/24 | 2 | 3/4 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/25 | 1 | 5/8 | — | 5,61 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 4/11 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 6 | 24/34 | 1 | 4/11 | — | 8,16 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 19/30 | 2 | 6/11 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 4/13 | — | 6,34 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/30 | 2 | 5/10 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/04/2011 | 20 | 850 nghìn € |
| 28/09/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 02/01/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/07/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/02/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/03/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/01/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/01/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/07/2018 | 27 | 775 nghìn € |
| 20/01/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 06/10/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 30 | 1,3 triệu € |
| 14/04/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2017 | FK Zeljeznicar | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Ergotelis | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2015 | Győri ETO FC | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2014 | Free Player | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Sevilla FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2014 | Deportivo Alavés | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Sevilla FC | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Elche CF | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2013 | Sevilla FC | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Vojvodina Novi Sad | Sevilla FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2010 | FK Vojvodina Novi Sad II | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Borac Banja Luka | FK Vojvodina Novi Sad II | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | FK Vojvodina Novi Sad II | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | FK Palic Koming | FK Vojvodina Novi Sad II | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | FK Vojvodina Novi Sad II | FK Palic Koming | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực42