
Denis Sahin
Tiền vệSUI
18Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Denis Sahin là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 4 | 4/6 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | dự bị | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-1 | 87 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 23/31 | 0 | 5/11 | V | 7,78 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2026 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 17 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Grasshopper Club Zürich U19 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Grasshoppers U19 | Grasshopper Club Zürich U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshoppers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Grasshopper Club Zürich Youth | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |