
T. Meyer là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Grasshopper.
Tiểu sử T. Meyer
T. Meyer là tiền vệ 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grasshopper và mang quốc tịch Đức. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 348 phút thi đấu và điểm trung bình 4,95. Theo từng giải, cầu thủ ra sân 4 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 190 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,19 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/136 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 5/8 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/51 | 3 | 4/8 | V | 6,33 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 5 | 10/16 | — | 6,29 |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/51 | 5 | 12/24 | — | 6,54 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 4 | 7/20 | V | 6,54 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 6/12 | V | 6,43 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 6 | 9/13 | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 5 | 5/6 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực52