
Grasshopper sẽ gặp FC Basel 1893 lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 8 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Hübel | Thủ môn | 23 |
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn | 25 |
| 4 | Luka Mikulic | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Abdoulaye Diaby | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Pantaleo Creti | Hậu vệ | 18 |
| 25 | John Hilton | Hậu vệ | 25 |
| 31 | Maximilian Ullmann | Hậu vệ | 30 |
| 34 | Allan Arigoni | Hậu vệ | 27 |
| 44 | Bujar Pllana | Hậu vệ | 24 |
| 58 | Yannick Bettkober | Hậu vệ | 21 |
| 73 | Dorian Paloschi | Hậu vệ | 20 |
| — | Julian Vonmoos | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Imourane Hassane | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Amir Abrashi | Tiền vệ | 36 |
| 8 | T. Meyer | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Óscar Clemente | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Giotto Morandi | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Matteo Mantini | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Samuel Marques | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ | 24 |
| 28 | Simone Stroscio | Tiền vệ | 23 |
| 55 | Dominik Papic | Tiền vệ | 18 |
| 66 | Manex Gibelalde | Tiền vệ | 22 |
| 7 | L. Plange | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Nikolas Marcel Cristiano Muci | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Samuel Krasniqi | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Lee Young-Jun | Tiền đạo | 23 |
| — | Diego Ferrazza | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Grasshopper là khi nào?
- Grasshopper gặp FC Basel 1893 trên sân khách lúc 22:30 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Thụy Sĩ.
- Grasshopper đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Grasshopper 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Wacker Grenchen 8-0 (Switzerland Cup).
- Đội hình Grasshopper có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Grasshopper có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 23,6, tổng giá trị 17,6 triệu €; đắt giá nhất là Samuel Krasniqi (tiền đạo, 1,8 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Grasshopper?
- HLV trưởng là Olaf Janßen (GER, 60 tuổi); sân nhà Letzigrund tại Zurich, sức chứa 26.105 chỗ.
- Grasshopper có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ Grasshopper hiện vắng mặt: Pantaleo Creti, T. Meyer, L. Plange và 2 người khác.
- Thành tích Grasshopper mùa này tại VĐQG Thụy Sĩ?
- Tại VĐQG Thụy Sĩ, Grasshopper đã đá 10 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 1,30 bàn ghi/trận); sút 147 lần, 43 trúng đích; chuyền chính xác 74%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).