
Bradley Mazikou là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 66% | 0 | 0 | 6,10 |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 793 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 63% | 3 | 0 | 6,72 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/385 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/39 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/86 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/5 | V | 6,79 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 2 | 7/8 | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 8/13 | V | 6,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 6/13 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/63 | 0 | 5/10 | V | 5,84 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 4 | 8/13 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 4/5 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Aris Thessaloniki | Servette | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 04/07/2022 | CSKA Sofia | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Lorient | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cholet | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Lorient | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | USL Dunkerque | Lorient | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Lorient | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Orléans U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Orléans U17 | US Orléans U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | US Orléans Jugend | US Orléans U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực56