Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley Mazikou

ServetteHậu vệCGO
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bradley Mazikou là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000069%66%006,10
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1097930013186%63%306,72
Switzerland Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/385 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/86 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley Mazikou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-0900000030/3423/5V6,79
30/09/2026CANvs CameroonH 1-1900000116/2302/3—6,10
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-3900100139/4127/8—6,92
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 4-2900000034/4128/13V6,28
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-0900000138/4326/13—6,94
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-2900000152/6305/10V5,84
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-1900000130/3448/13—7,18
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 1-1280011118/2114/5—6,89
15/08/2026Switzerland Cup@ BavoisT 7-04400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201620150 nghìn €
15/01/201720300 nghìn €
31/05/201720300 nghìn €
27/06/201923300 nghìn €
01/02/202023750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
20/12/2020241,0 triệu €
16/06/2021251,2 triệu €
13/10/2021251,5 triệu €
07/12/2021251,5 triệu €
30/05/2022251,3 triệu €
06/11/2022261,3 triệu €
21/05/2023261,2 triệu €
18/10/2023271,0 triệu €
20/12/2023271,0 triệu €
27/03/2024271,4 triệu €
30/05/2024271,5 triệu €
26/09/2024281,7 triệu €
22/12/2024281,7 triệu €
09/06/2025291,5 triệu €
01/10/2025291,0 triệu €
28/12/2025291,0 triệu €
01/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Aris ThessalonikiServetteHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
04/07/2022CSKA SofiaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
19/08/2019LorientCSKA SofiaChuyển nhượng—
29/06/2019CholetLorientCho mượn—
30/06/2018LorientCholetChuyển nhượng—
29/06/2018USL DunkerqueLorientCho mượn—
05/07/2017LorientUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2016Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2014US Orléans U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2013US Orléans U17US Orléans U19Chuyển nhượng—
30/06/2011US Orléans JugendUS Orléans U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com