Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Glaus

24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolas Glaus là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—1010900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Glaus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-1dự bị000—0———
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ AarauH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-19021324/4311/1—6,61
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 3-2dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-2dự bị000—0———
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 1-2dự bị000—0———
19/04/2026Switzerland Cup@ Stade OuchyB 0-2dự bị000—0———
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 2-0dự bị000—0———
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20211925 nghìn €
30/12/202119100 nghìn €
27/06/202220100 nghìn €
18/12/202220125 nghìn €
21/06/202321125 nghìn €
18/10/202321100 nghìn €
20/12/202321100 nghìn €
30/05/202422100 nghìn €
22/12/202422150 nghìn €
09/06/202523100 nghìn €
01/10/202523200 nghìn €
28/12/202523200 nghìn €
01/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026GrasshopperRot-Weiss OberhausenChuyển nhượng—
02/02/2025SchaffhausenGrasshopperCho mượn—
14/08/2024GrasshopperSchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2023VfB Stuttgart IIGrasshopperChuyển nhượng—
05/09/2021Basel U21VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2020Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Basel 1893 U16Basel U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com