
Mouhamed El Bachir Ngom là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo KAA Gent.
Tiểu sử Mouhamed El Bachir Ngom
Mouhamed El Bachir Ngom là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ KAA Gent, mang quốc tịch Senegal và đang 26 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 567 phút thi đấu và điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 12/07/2026 với loại 'Hết hạn mượn', từ Grasshopper đến KAA Gent.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 567 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/314 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/70 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/12 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 3/6 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/63 | 2 | 3/11 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/34 | 4 | 6/8 | — | 7,27 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 5/8 | — | 6,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 2 | 5/9 | — | 6,67 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/56 | 3 | 6/12 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Grasshopper | KAA Gent | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 04/02/2026 | Riga FC | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 25/06/2022 | FK Auda Riga | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Diambars | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Own Youth | Diambars | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh72
- Thể lực64