
Jérémy Guillemenot là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 7,38 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | V | 8,20 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 5/10 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | V | 6,25 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 5-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/07/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Servette | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Gallen | Servette | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/01/2019 | SK Rapid Wien | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | FC Barcelona Atlètic | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sabadell | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | FC Barcelona Atlètic | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Servette | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Servette U18 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực49