Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérémy Guillemenot

Wisla KrakowTiền đạoSUI
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jérémy Guillemenot là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—116400000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—20261001183%66%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérémy Guillemenot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-017101102/301/2—7,38
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-29000003/301/1—6,11
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-061106406/1101/4V8,20
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-056000009/1435/10—6,55
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernH 3-325000007/801/3V6,25
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-05001001/100/1—6,52
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 5-317000012/20——6,65
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151725 nghìn €
16/08/201719100 nghìn €
31/12/201719100 nghìn €
29/05/201820100 nghìn €
25/07/201820250 nghìn €
18/12/201820250 nghìn €
14/04/201921500 nghìn €
03/06/201921500 nghìn €
05/01/202022500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
30/07/202022750 nghìn €
27/12/2020221,5 triệu €
22/06/2021231,0 triệu €
03/10/202123500 nghìn €
02/01/202223500 nghìn €
07/06/202224700 nghìn €
09/11/202224700 nghìn €
27/03/202325900 nghìn €
06/06/2023251,3 triệu €
18/10/2023251,0 triệu €
20/12/2023251,0 triệu €
30/05/2024261,0 triệu €
22/12/202426800 nghìn €
09/06/202527400 nghìn €
28/12/202527400 nghìn €
01/06/202628400 nghìn €
05/10/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026ServetteWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2023St. GallenServetteHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/01/2019SK Rapid WienSt. GallenChuyển nhượng—
24/07/2018FC Barcelona AtlèticSK Rapid WienChuyển nhượng—
29/06/2018SabadellFC Barcelona AtlèticCho mượn—
31/08/2017FC Barcelona AtlèticSabadellChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2016ServetteBarcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Servette U18ServetteChuyển nhượng—
30/06/2014Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com