Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Houboulang Mendes

ServetteHậu vệGBS
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Houboulang Mendes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1043961018178%45%106,42
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/117 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Houboulang Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-061101105/822/6V6,88
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-327000006/801/2—5,84
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 4-2900010014/2323/7—5,66
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-015000001/211/2—6,07
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-2700020125/3113/5—6,42
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-110000012/211/1—6,94
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 1-115000006/60——6,30
15/08/2026Switzerland Cup@ BavoisT 7-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-12000001/101/2—6,38
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2210110110/1213/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20161850 nghìn €
19/03/20171850 nghìn €
14/06/20171950 nghìn €
07/01/201920400 nghìn €
26/06/201921400 nghìn €
05/01/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
14/10/2020221,2 triệu €
03/06/2021231,2 triệu €
15/12/2021231,8 triệu €
22/03/2022232,5 triệu €
29/05/2022243,0 triệu €
06/11/2022243,0 triệu €
22/03/2023242,5 triệu €
12/06/2023252,0 triệu €
12/10/2023251,5 triệu €
21/12/2023251,2 triệu €
25/03/2024251,0 triệu €
23/06/202426700 nghìn €
03/12/202426800 nghìn €
11/03/2025261,0 triệu €
01/06/2025271,0 triệu €
01/10/202527800 nghìn €
01/12/202527550 nghìn €
16/03/202627700 nghìn €
01/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Fortuna SittardServetteChuyển nhượng—
07/08/2025AlmeriaFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2025TroyesAlmeriaCho mượn—
26/08/2024AlmeriaTroyesChuyển nhượng—
29/06/2024MirandesAlmeriaCho mượn—
31/01/2024AlmeriaMirandesChuyển nhượng—
05/07/2022LorientAlmeriaChuyển nhượng—
23/07/2018Stade Lavallois MFCLorientChuyển nhượng—
30/06/2016Stade Laval YouthStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2015Laval U19Stade Laval YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Laval U17Laval U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com