Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Asp Jensen

RC DeportivoTiền vệDEN
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Jonathan Asp Jensen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—7324800010684%33%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Asp Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-110002013/40——6,34
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-311000006/800/1—5,77
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-165003227/700/2—6,96
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-133002209/923/7—6,54
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-17001101/100/1—6,39
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1620011012/1501/3—6,33
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-160001007/922/4—6,50
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs AarauH 1-1680040111/1700/4—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 800 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/202418800 nghìn €
26/06/2024181,3 triệu €
29/12/2024181,5 triệu €
23/06/2025191,5 triệu €
01/10/2025192,0 triệu €
28/12/2025194,0 triệu €
01/06/2026204,0 triệu €
04/10/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Bayern Munchen IIRC DeportivoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2026GrasshopperBayern Munchen IICho mượn—
31/07/2025Bayern Munchen IIGrasshopperChuyển nhượng—
23/01/2024Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Midtjylland (Youth)Bayern Munchen U17Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com