
Imourane Hassane là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 78% | 23% | 0 | 0 | 6,34 |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 222 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 37% | 2 | 1 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 5 | 6/8 | — | 7,00 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/27 | 1 | 2/8 | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 4/8 | Đ | 5,46 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 2/7 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/8 | — | 6,11 |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 4 | 6/6 | — | 6,54 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Loto-Popo FC | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Grasshopper | Loto-Popo FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Loto-Popo FC | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Grasshopper | Loto-Popo FC | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Loto-Popo FC | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Modern Sport FC | Loto-Popo FC | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Loto-Popo FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Chabab Mohammedia U23 | Loto-Popo FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực50