
Saulo Decarli
Hậu vệSUI
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Saulo Decarli là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/06/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/01/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/09/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 1,3 triệu € |
| 22/01/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/03/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/09/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Grasshopper | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Braunschweig | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfL Bochum 1848 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Eintracht Braunschweig | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Livorno | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Avellino | Livorno | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Livorno | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chiasso | Livorno | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2013 | Livorno | Chiasso | Cho mượn | — |
| 27/01/2013 | Chiasso | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Locarno | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2010 | Team Ticino U18 | Locarno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật32
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực53