
Dirk Abels là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo TP.HCM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Quốc gia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/9 | — | 6,69 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/26 | 2 | 6/10 | V | 6,78 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 3 | 5/6 | — | 6,58 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/6 | — | 6,09 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 6/9 | V | 6,60 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/4 | — | 5,75 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/33 | 2 | 3/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/09/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Grasshopper | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Sparta Rotterdam | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | PSV Eindhoven U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Willem II Tilburg Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực48