Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dirk Abels

TP.HCMHậu vệNED
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dirk Abels là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo TP.HCM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2218000000——00—
Siêu cúp Quốc gia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dirk Abels · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ AarauH 0-0900000020/2636/9—6,69
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 3-2902032117/2626/10V6,78
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-290000009/1735/6—6,58
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-2900000026/3223/6—6,09
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 2-0900000113/1426/9V6,60
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-4900000027/3323/4—5,75
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-5900020227/3323/4—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20141750 nghìn €
20/02/20151775 nghìn €
30/06/20151875 nghìn €
30/06/20161975 nghìn €
01/02/20171975 nghìn €
20/06/201720100 nghìn €
28/02/201820125 nghìn €
28/06/201821125 nghìn €
20/01/201921250 nghìn €
02/07/201922350 nghìn €
18/09/201922400 nghìn €
17/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
13/10/202023400 nghìn €
18/05/202123400 nghìn €
04/01/202224400 nghìn €
07/06/202224400 nghìn €
10/11/202225450 nghìn €
22/06/202326650 nghìn €
18/10/202326600 nghìn €
20/12/202326600 nghìn €
30/05/202426600 nghìn €
26/09/202427400 nghìn €
22/12/202427300 nghìn €
09/06/202527300 nghìn €
01/10/202528500 nghìn €
28/12/202528500 nghìn €
01/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026GrasshopperCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
16/07/2023Sparta RotterdamGrasshopperChuyển nhượng—
15/01/2019PSV Eindhoven U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2016PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2014PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Willem II Tilburg YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com