Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ablie Jallow

ServetteTiền đạoGAM
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ablie Jallow là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Servette.

Tiểu sử Ablie Jallow

Ablie Jallow là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Servette, mang quốc tịch Gambia và sinh ngày 14/11/1998, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 166 cm, nặng 62 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,0 triệu € vào năm 2024. Việc chuyển đến Servette từ Metz diễn ra ngày 30/06/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ablie Jallow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 3-0dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-0300010116/1712/8—6,82
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-16000004/413/3—6,47
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskH 1-139000005/700/3—6,23
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtB 1-2281011021/2500/2—7,02
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 1-320002014/703/3—6,15
31/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňB 1-31000002/200/1V5,59
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 1-0dự bị00000—0———
20/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201718700 nghìn €
23/01/201819700 nghìn €
03/06/201819700 nghìn €
07/01/201920700 nghìn €
26/06/201920600 nghìn €
05/01/202021600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
20/10/202021525 nghìn €
05/10/202122600 nghìn €
05/01/202223800 nghìn €
11/04/202223800 nghìn €
27/10/2022231,0 triệu €
15/06/2023241,5 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
02/06/2024252,0 triệu €
03/12/2024261,8 triệu €
11/03/2025261,5 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
01/10/2025261,2 triệu €
28/12/202527800 nghìn €
16/03/202627600 nghìn €
01/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025MetzServetteChuyển nhượng—
29/06/2022RFC SeraingMetzCho mượn—
19/08/2020MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2020AjaccioMetzCho mượn—
01/09/2019MetzAjaccioChuyển nhượng—
10/07/2017Generation FootMetzChuyển nhượng—
30/06/2016Real BanjulGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com