Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Kadile

RC LensTiền đạoCOD
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Junior Kadile là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21460000085%0%106,28
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321730006286%31%006,13
Ligue 12026-2027—21900001180%18%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Kadile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3900032021/2714/10—5,50
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-1dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2680020220/2111/5—6,37
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-121001104/401/3—6,29
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1450000013/1600/6V5,85
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-01000014/400/1—6,71
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2690000117/2201/8—6,13
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2dự bị00000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-215001003/300/1—6,51
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-0901121330/3403/12—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202219200 nghìn €
30/05/202219200 nghìn €
15/09/202219600 nghìn €
31/10/202219600 nghìn €
15/06/202320600 nghìn €
26/10/202320700 nghìn €
12/12/202320700 nghìn €
10/06/202421600 nghìn €
16/12/202422500 nghìn €
27/05/202522650 nghìn €
15/12/202523600 nghìn €
01/06/2026232,0 triệu €
23/09/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026ServetteRC LensChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2026Almere City FCServetteHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026ServetteAlmere City FCCho mượn—
15/02/2026Almere City FCServetteChuyển nhượng—
29/08/2024Stade Lavallois MFCAlmere City FCChuyển nhượng—
30/06/2023Stade Rennais FCStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
29/06/2023FC FamalicaoStade Rennais FCCho mượn—
14/07/2022Stade Rennais FCFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
29/06/2022FC FamalicaoStade Rennais IICho mượn—
30/01/2022Stade Rennais IIFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013CPB Bréquigny JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com