Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loun Srdanovic

LOSC LilleHậu vệSUI
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Loun Srdanovic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo LOSC Lille.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loun Srdanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 1-76000000—0——5,10
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 1-54500000—0——5,20
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 5-06601000—0——6,70
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-0680000326/3246/8—7,71
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-0740000124/2822/7—7,59
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0260000119/2301/3V6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202317125 nghìn €
27/06/202417125 nghìn €
26/09/202418100 nghìn €
22/12/202418100 nghìn €
09/06/202518100 nghìn €
01/10/202519800 nghìn €
28/12/2025191,2 triệu €
01/06/2026191,2 triệu €
23/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026ServetteLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
11/07/2024Servette U21ServetteChuyển nhượng—
30/06/2023Servette U18Servette U21Chuyển nhượng—
31/07/2022Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com