Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lamine Fomba

ServetteTiền vệFRA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lamine Fomba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—101000000%—006,23
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lamine Fomba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 1-11000000/20——6,23
15/08/2026Switzerland Cup@ BavoisT 7-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-0680010126/3300/3V5,97
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-0900010237/4312/7—6,98
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernH 3-3810021030/3902/4—6,28
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0900010034/3934/7—6,73
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 5-3890021031/38611/16—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201820250 nghìn €
07/01/2019201,0 triệu €
02/06/2019212,0 triệu €
26/06/2019212,5 triệu €
26/09/2019214,0 triệu €
18/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020223,6 triệu €
14/10/2020223,6 triệu €
06/01/2021224,0 triệu €
03/06/2021233,5 triệu €
26/10/2021232,8 triệu €
26/12/2021232,8 triệu €
01/06/2022243,0 triệu €
27/10/2022242,5 triệu €
05/04/2023251,8 triệu €
15/06/2023252,0 triệu €
12/12/2023251,8 triệu €
25/03/2024261,5 triệu €
10/06/2024261,2 triệu €
09/12/2024261,0 triệu €
23/03/202527700 nghìn €
02/06/202527600 nghìn €
01/10/2025271,0 triệu €
28/12/2025271,2 triệu €
01/06/2026281,0 triệu €
21/09/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025AS Saint-ÉtienneServetteChuyển nhượng—
27/01/2023NimesAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
19/08/2019AJ AuxerreNimesHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
15/03/2016Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2015Auxerre U17Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2013AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com