
Florian Aye là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 328 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/73 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/15 | 1 | 5/9 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 9/17 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 1 | 9/18 | — | 8,06 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 6,74 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/13 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 2/8 | — | 6,27 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 22 | 3,2 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 2,8 triệu € |
| 02/03/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 2,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Servette | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 07/08/2025 | AJ Auxerre | Servette | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/07/2023 | Brescia(1911-2026) | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 04/07/2019 | Clermont | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | AJ Auxerre | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Auxerre U19 | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | CS Bretigny Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | US Sénart-Moissy Jugend | CS Bretigny Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực55