
L. Plange là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 230 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 69% | 26% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/59 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/56 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 29
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/7 | 2 | 3/12 | V | 6,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 4/13 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 7,62 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 1/14 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/05/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Crystal Palace | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Motherwell F.C. | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Crystal Palace | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | HJK Helsinki | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Crystal Palace | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Carlisle United | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Crystal Palace | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Lincoln City | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Crystal Palace | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | RWDM Brussels | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Crystal Palace | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Derby County | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Crystal Palace | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Derby County | Crystal Palace | Hết hạn mượn 1.18M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2021 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2021 | Arsenal U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh19
- Thể lực34