Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Plange

GrasshopperTiền đạoENG
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

L. Plange là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—6123010012369%26%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/59 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/56 (26%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 29
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của L. Plange · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-036003103/723/12V6,17
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-234001117/1002/6—6,33
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-025002006/1004/6—6,80
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-5450030213/1504/13—6,30
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-445101118/1001/5—7,62
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 1-145002024/701/14—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/202219800 nghìn €
21/12/202220600 nghìn €
04/04/2023201,2 triệu €
19/06/2023201,0 triệu €
26/12/2023211,2 triệu €
09/05/202421800 nghìn €
05/09/202421600 nghìn €
27/11/202422500 nghìn €
16/06/202522500 nghìn €
01/10/202522800 nghìn €
28/12/2025231,2 triệu €
16/03/2026231,5 triệu €
01/06/2026231,2 triệu €
21/09/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025Crystal PalaceGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2025Motherwell F.C.Crystal PalaceCho mượn—
31/01/2025Crystal PalaceMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2024HJK HelsinkiCrystal PalaceCho mượn—
14/03/2024Crystal PalaceHJK HelsinkiChuyển nhượng—
03/01/2024Carlisle UnitedCrystal PalaceCho mượn—
31/07/2023Crystal PalaceCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Lincoln CityCrystal PalaceCho mượn—
29/01/2023Crystal PalaceLincoln CityChuyển nhượng—
28/01/2023RWDM BrusselsCrystal PalaceCho mượn—
25/08/2022Crystal PalaceRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/05/2022Derby CountyCrystal PalaceCho mượn—
31/01/2022Crystal PalaceDerby CountyChuyển nhượng—
30/01/2022Derby CountyCrystal PalaceHết hạn mượn 1.18M €1,2 triệu €
30/06/2021Derby County U23Derby CountyChuyển nhượng—
20/03/2021Arsenal U18Derby County U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh19
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com