Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giotto Morandi

GrasshopperTiền vệSUI
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Giotto Morandi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
194Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—621941003182%40%006,61
Switzerland Cup2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giotto Morandi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-2230000010/1000/1—6,07
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-5450010012/1311/3—6,48
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-5561011016/2315/9—7,44
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-021000004/411/8—6,88
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-234001009/1213/3—5,83
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-015000014/500/1—6,99
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0140000010/1001/2—6,88
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 5-3dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20171825 nghìn €
07/01/20181850 nghìn €
09/07/20181950 nghìn €
25/01/20191950 nghìn €
03/06/20192050 nghìn €
06/10/201920200 nghìn €
05/01/202020200 nghìn €
30/07/202021500 nghìn €
11/01/202121500 nghìn €
22/06/202122500 nghìn €
02/01/202222500 nghìn €
07/06/202223900 nghìn €
09/11/2022231,2 triệu €
27/03/2023241,1 triệu €
06/06/202324800 nghìn €
18/10/202324800 nghìn €
20/12/202324800 nghìn €
30/05/202425800 nghìn €
26/09/202425900 nghìn €
22/12/202425900 nghìn €
09/06/202526900 nghìn €
28/12/202526700 nghìn €
16/03/202627500 nghìn €
01/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026ServetteGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2025GrasshopperServetteChuyển nhượng—
30/06/2019Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2019SchaffhausenGrasshoppers U21Cho mượn—
28/03/2019Grasshoppers U21SchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2017Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Team Ticino U18Grasshopper U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Team Ticino U16Team Ticino U18Chuyển nhượng—
30/06/2014AC Bellinzona YouthTeam Ticino U16Chuyển nhượng—
03/07/2012FC Ascona YouthAC Bellinzona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com