Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Burch

ServetteHậu vệSUI
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marco Burch là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
978Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10109001008188%58%306,75
Switzerland Cup2026-2027—227810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
471/531 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/62 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
16
Phá bóng
81
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/116 (58%)
Không chiến thắng / thua
27 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Burch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-0900010038/45310/12—7,07
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-3901011033/3926/14—6,81
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 4-2900010022/2726/11V6,04
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-0900020045/47210/16—7,42
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-2900020084/99512/14V6,90
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-1900000026/3103/6—6,63
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 1-1900010075/7602/6V6,37
15/08/2026Switzerland Cup@ BavoisT 7-07810000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-1900000247/5536/10—7,03
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900000049/58210/18—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,3 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20191850 nghìn €
05/01/202019200 nghìn €
30/07/202019200 nghìn €
27/12/202020200 nghìn €
14/04/202120600 nghìn €
22/06/2021202,0 triệu €
03/10/2021204,0 triệu €
02/01/2022215,0 triệu €
07/06/2022214,3 triệu €
09/11/2022225,0 triệu €
27/03/2023224,0 triệu €
06/06/2023224,0 triệu €
05/10/2023223,0 triệu €
28/12/2023232,0 triệu €
27/03/2024231,5 triệu €
06/06/2024231,0 triệu €
19/09/202423700 nghìn €
08/12/202424450 nghìn €
05/06/202524700 nghìn €
07/12/202525550 nghìn €
16/03/202625700 nghìn €
01/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Legia WarszawaServetteChuyển nhượng—
29/06/2025Radomiak RadomLegia WarszawaCho mượn—
22/01/2025Legia WarszawaRadomiak RadomChuyển nhượng—
02/09/2023LuzernLegia WarszawaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2019FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2018FC Luzern U17FC Luzern U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com