- Phạt góc12 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân TQL Stadium, Cincinnati · Trọng tài: Pierre Luce Lauziere · Sương mù dày 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
FC Cincinnati và Charlotte FC hòa nhau 3-3.
FC Cincinnati vs Charlotte FC 3-3 — MLS 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Pavel Buchakiến tạo: Tom Barlow
2'
1 - 0 -
7'
1 - 1 ⚽ Liel Abada -
17'
1 - 2 ⚽ (pen) Pep Biel - 44' 🔁 Rodolfo Alokothay Liel Abada
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Kevin Denkeykiến tạo: Andrei Chirilă
51'
2 - 2 -
55'
2 - 3 ⚽ Idan Toklomati Jornokiến tạo: Rodolfo Aloko - 🔁 Bryan Ramirezthay Tom Barlow 56'
- 70' 🔁 Brandt Bronicothay Luca De La Torre
- 🔁 Kristian Fletcherthay Andrei Chirilă 74'
- 🔁 Teenage Hadebethay Nick Hagglund 74'
- 🟨 Samuel Mawuena Gidi 76'
- 77' 🔁 Morrison Agyemangthay Will Cleary
- 78' 🔁 Tyger Smallsthay Idan Toklomati Jorno
- 🟨 Kenji Mboma Dem 81'
- 83' 🟨 Rodolfo Aloko
- 🔁 Kyle Smiththay Samuel Mawuena Gidi 85'
- 🔁 Ayoub Jabbarithay Kenji Mboma Dem 85'
-
⚽ Kevin Denkeykiến tạo: Bryan Ramirez
91+1'
3 - 3 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 13Tổng cú sút16
- 9Sút trúng đích4
- 11Sút không trúng đích3
- 28Sút trong vòng cấm8
- 8Sút bị chặn1
- 12Phạt góc3
- 122Tấn công nguy hiểm25
- 149Tấn công45
- 650Chuyền297
- 580Chuyền chính xác240
- 16Chuyền then chốt1
- 21Chuyền dài6
- 27Rê bóng11
- 18Tạt bóng17
- 44Tranh chấp34
- 8Tắc bóng23
- 29Cản phá42
- 8Cứu thua8
- 12Phạm lỗi7
- 14Bị phạm lỗi11
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. FC Cincinnati kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Cincinnati ép sân · cột hướng xuống: Charlotte FC ép sân. FC Cincinnati kiểm soát thế trận 68% thời gian, Charlotte FC 26%.
FC CincinnatiCharlotte FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
FC Cincinnati · HLV Pat Noonan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 6.04 |
| 4 | Nick Hagglund | Hậu vệ | 6.37 |
| 12 | Miles Robinson © | Hậu vệ | 6.98 |
| 88 | Andrei Chirilă | Hậu vệ | 7.16 |
| 11 | Samuel Mawuena Gidi | Tiền vệ | 6.64 |
| 17 | Kenji Mboma Dem | Tiền vệ | 6.93 |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ | 8.2 |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ | 6.78 |
| 66 | Ender Jesús Echenique Peña | Tiền vệ | 6.29 |
| 9 | Kevin Denkey | Tiền đạo | 9.04 |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Stefan Chirila | Tiền vệ |
| 14 | Kristian Fletcher | Tiền đạo |
| 15 | Teenage Hadebe | Hậu vệ |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo |
| 13 | Evan Louro | Thủ môn |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ |
| 29 | Bryan Ramirez | Hậu vệ |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ |
Charlotte FC · HLV Dean Smith
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 6.26 |
| 3 | Tim Ream © | Hậu vệ | 6.46 |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ | 6.57 |
| 22 | Henry Kessler | Hậu vệ | 6.24 |
| 35 | Will Cleary | Hậu vệ | 6.2 |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Tiền vệ | 6.41 |
| 11 | Liel Abada | Tiền vệ | 7.79 |
| 16 | Pep Biel | Tiền vệ | 6.92 |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ | 6.04 |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ | 6.36 |
| 9 | Idan Toklomati Jorno | Tiền đạo | 7.87 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Rodolfo Aloko | Tiền đạo |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ |
| 20 | Baye Coulibaly | Tiền vệ |
| 21 | Tyler Miller | Thủ môn |
| 39 | Jack Neeley | Hậu vệ |
| 4 | Andrew Privett | Hậu vệ |
| 25 | Tyger Smalls | Tiền đạo |
| 44 | Morrison Agyemang | Hậu vệ |
| 71 | Nathan Richmond | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | Evander | Treo giò | Yellow card suspension |
| FC Cincinnati | Obinna Nwobodo | Treo giò | Red card suspension |
| Charlotte FC | Ashley Westwood | Treo giò | Red card suspension |
| Charlotte FC | Harry Toffolo | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Charlotte FC | David Schnegg | Treo giò | Yellow card suspension |
| Charlotte FC | Archie Goodwin | Chấn thương | Wound |
| Charlotte FC | Aron John | Chấn thương | Wound |
| Charlotte FC | nimfasha berchimas | Chấn thương | Foot injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 19.00 | 1.02 | 26.00 | 6.5 | 6.80 | 1.10 | 14.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2.5 | 2.00 | 1.80 | 05:06 13/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | USA MLS | Charlotte FC – FC Cincinnati | 2–2 |
| 11/08/2025 | USA MLS | FC Cincinnati – Charlotte FC | 0–1 |
| 16/03/2025 | USA MLS | Charlotte FC – FC Cincinnati | 2–0 |
| 14/07/2024 | USA MLS | FC Cincinnati – Charlotte FC | 1–3 |
| 31/03/2024 | USA MLS | Charlotte FC – FC Cincinnati | 1–1 |
| 24/09/2023 | USA MLS | FC Cincinnati – Charlotte FC | 3–0 |
| 09/07/2023 | USA MLS | Charlotte FC – FC Cincinnati | 2–2 |
| 04/09/2022 | USA MLS | FC Cincinnati – Charlotte FC | 2–0 |
| 27/03/2022 | USA MLS | Charlotte FC – FC Cincinnati | 2–0 |
Phong độ gần đây
FC Cincinnati
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | USA MLS | Nashville SC – FC Cincinnati | 4–0 | B |
| 23/08/2026 | USA MLS | FC Cincinnati – Seattle Sounders | 1–1 | H |
| 20/08/2026 | USA MLS | FC Cincinnati – New York City Football Club | 2–1 | T |
| 16/08/2026 | USA MLS | Orlando City – FC Cincinnati | 1–1 | H |
| 12/08/2026 | Leagues Cup | FC Cincinnati – Atlas | 1–2 | B |
Charlotte FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | USA MLS | Charlotte FC – Houston Dynamo | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | USA MLS | Atlanta United – Charlotte FC | 0–2 | T |
| 23/08/2026 | USA MLS | Charlotte FC – DC United | 3–1 | T |
| 20/08/2026 | USA MLS | Toronto FC – Charlotte FC | 3–3 | H |
| 16/08/2026 | USA MLS | Charlotte FC – Columbus Crew | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Cincinnati vs Charlotte FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Cincinnati vs Charlotte FC thuộc MLS, Vòng 25 đã diễn ra lúc 06:40 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TQL Stadium (Cincinnati).
- Kết quả FC Cincinnati vs Charlotte FC là bao nhiêu?
- FC Cincinnati và Charlotte FC hòa 3-3; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu FC Cincinnati vs Charlotte FC gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: FC Cincinnati thắng 2, hòa 3, Charlotte FC thắng 4. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (USA MLS) Charlotte FC 2-2 FC Cincinnati.
- Phong độ FC Cincinnati và Charlotte FC trước trận?
- FC Cincinnati: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDLW); Charlotte FC: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWL).
- Đội hình xuất phát FC Cincinnati vs Charlotte FC?
- FC Cincinnati ra sân với sơ đồ 3-5-2, Charlotte FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

