Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Toffolo

Charlotte FCHậu vệENG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Harry Toffolo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlotte FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.248Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1248Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—18151.2481029285%61%206,66

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.248 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
519/608 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
17/49 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
11
Phá bóng
45
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/103 (61%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Toffolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-27000008/100——6,10
15/10/2026MLS@ Columbus CrewB 1-3900000029/3435/7—6,20
11/10/2026MLSvs FC DallasT 3-230101105/902/2—7,70
27/09/2026MLSvs Chicago FireB 0-1810010018/2301/5—6,67
20/09/2026MLS@ DC UnitedT 2-1210000014/1600/2—6,56
02/08/2026MLS@ Chicago FireB 1-2690010030/3322/4—6,47
26/07/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0610000016/2424/4—6,69
23/07/2026MLSvs Atlanta UnitedH 2-2900020148/5705/9—6,29
26/04/2026MLS@ Nashville SCB 2-435000006/900/2—5,59
23/04/2026MLS@ Orlando CityB 1-4800000055/5702/4V5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201519150 nghìn €
13/10/201520250 nghìn €
29/05/201620250 nghìn €
26/02/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
14/10/2020251,0 triệu €
21/12/2020251,8 triệu €
09/03/2021251,8 triệu €
29/06/2021251,8 triệu €
23/11/2021262,0 triệu €
12/05/2022262,5 triệu €
14/09/2022273,5 triệu €
02/11/2022273,5 triệu €
19/06/2023273,5 triệu €
18/12/2023285,0 triệu €
26/05/2024285,0 triệu €
15/12/2024295,0 triệu €
17/03/2025294,0 triệu €
29/05/2025293,0 triệu €
11/09/2025302,0 triệu €
10/12/2025302,0 triệu €
01/06/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025Nottingham ForestCharlotte FCChuyển nhượng—
19/07/2022Huddersfield TownNottingham ForestHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
16/01/2020Lincoln CityHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2018MillwallLincoln CityChuyển nhượng—
28/01/2018Norwich CityMillwallChuyển nhượng—
02/01/2018Doncaster RoversNorwich CityCho mượn—
30/08/2017Norwich CityDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2017Scunthorpe UnitedNorwich CityCho mượn—
30/08/2016Norwich CityScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
30/05/2016Peterborough UnitedNorwich City U23Cho mượn—
20/01/2016Norwich City U23Peterborough UnitedChuyển nhượng—
15/01/2016Rotherham UnitedNorwich City U23Cho mượn—
18/10/2015Norwich City U23Rotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2015Swindon TownNorwich City U23Cho mượn—
19/10/2014Norwich City U23Swindon TownChuyển nhượng—
30/06/2013Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy39
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com