
Obinna Nwobodo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
22Đá chính
1.700Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 17 | 1.247 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 84% | 61% | 6 | 1 | 6,27 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 265 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 84% | 45% | 2 | 0 | 7,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.247 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 532/629 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/46 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/136 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 48
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/119 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/106 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 7 | 11/12 | — | 6,88 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/68 | 4 | 8/13 | — | 6,73 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/3 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 2 | 3/6 | — | 5,98 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/34 | 2 | 2/3 | — | 6,89 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | Đ | 5,04 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/5 | V | 5,67 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/5 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/08/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2022 | Goztepe | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 2.727272M € | 2,7 triệu € |
| 16/09/2020 | Ujpest FC | Goztepe | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/07/2017 | Rangers International FC | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực53