
Archie Goodwin là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
6Đá chính
581Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 4 | 418 | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 73% | 35% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/46 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/56 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 6,47 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pachuca | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 375 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 550 nghìn € |
| 11/09/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Adelaide United | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.768798M € | 768 nghìn € |
| 30/06/2024 | Newcastle Jets | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2022 | Newcastle United Jets U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Newcastle United Jets U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực51