Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miles Robinson

FC CincinnatiHậu vệUSA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Miles Robinson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.055Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20191.5520006388%65%216,48
Cúp C1 CONCACAF2026—332250003083%70%006,78
Cúp MLS–Mexico2026—321880001185%70%006,87
World Cup2026—11900001093%40%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.552 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
919/1043 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
60/107 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
14
Phá bóng
78
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/113 (65%)
Không chiến thắng / thua
43 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/128 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/121 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/58 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miles Robinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1720000022/2504/7—6,74
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-2630011052/5302/2—6,43
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2900000269/7014/5—7,11
13/09/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3900020271/7727/9—6,98
10/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-5900000034/4013/4—5,98
30/08/2026MLS@ Nashville SCB 0-4900000038/4214/5—6,22
23/08/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1900011083/8904/7—6,93
20/08/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-1900000058/6625/7—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 575 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201719125 nghìn €
23/05/201720125 nghìn €
04/12/201720125 nghìn €
10/07/201821150 nghìn €
14/11/201821200 nghìn €
19/03/201922575 nghìn €
26/05/201922850 nghìn €
29/11/2019223,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
25/08/2020233,0 triệu €
17/12/2020233,0 triệu €
08/07/2021243,0 triệu €
12/08/2021244,0 triệu €
08/11/2021245,0 triệu €
17/08/2022255,0 triệu €
07/11/2022255,0 triệu €
21/08/2023265,0 triệu €
17/12/2023265,0 triệu €
12/06/2024275,0 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
16/04/2025284,0 triệu €
04/06/2025283,5 triệu €
10/12/2025283,5 triệu €
01/06/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2024Atlanta UnitedFC CincinnatiChuyển nhượng—
29/11/2018Atlanta United FC IIAtlanta UnitedCho mượn—
22/03/2018Atlanta UnitedAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
29/11/2017Charleston BatteryAtlanta UnitedCho mượn—
23/05/2017Atlanta UnitedCharleston BatteryChuyển nhượng—
12/01/2017SyracuseAtlanta UnitedChuyển nhượng—
31/07/2016Boston BoltsSyracuseCho mượn—
30/04/2016SyracuseBoston BoltsChuyển nhượng—
31/07/2015Boston BoltsSyracuseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com